Danh sách Á vận hội đằng sau logic của Antonio: "Hàng cứng" từ giải VĐQG và "gương mặt quen thuộc" trong hệ thống


Phóng viên Lu Mi đưa tin Ngày 4/9, danh sách 23 cầu thủ cuối cùng của đội U23 nam tham dự Á vận hội Nagoya đã được công bố. Người vốn có tên trong danh sách là Wumitijiang đã bị loại. Danh sách này hầu hết là những gương mặt quen thuộc, nhưng cũng có một số cầu thủ từng nhiều lần được triệu tập lại không có tên. Ngoài 3 cầu thủ quá tuổi, 20 cầu thủ U23 thể hiện rõ đặc điểm phân hóa: một bộ phận là trụ cột tại giải VĐQG, đã quen thuộc với sơ đồ 5 hậu vệ của đội U23 quốc gia và thậm chí đã có cơ hội ra sân cho đội tuyển quốc gia; bộ phận khác là những cầu thủ dự bị có thời gian ra sân hạn chế tại giải VĐQG nhưng thường xuyên tham gia tập trung cùng đội U23. Đằng sau danh sách này là sự đánh giá tổng hợp của ban huấn luyện Antonio về phong độ giải VĐQG, sự phù hợp chiến thuật và cân nhắc đội hình.



Trong danh sách cuối cùng do Antonio chốt, một nửa số cầu thủ U23 đã chiếm suất đá chính vững chắc tại câu lạc bộ của mình. Mùa giải này, họ đã trải qua hai đợt tập trung đội tuyển quốc gia, trong đó một số cầu thủ nhờ phong độ ổn định tại giải VĐQG đã được điều động lên đội tuyển quốc gia. Có thể thấy, thế hệ cầu thủ trẻ này đang dần tiếp nối ngọn lửa của đội tuyển quốc gia, và sự trưởng thành này chính là nền tảng vững chắc để họ bước lên sân khấu Á vận hội.


Lý Hạo – Qingdao West Coast


Trong 26 vòng đấu, Lý Hạo ra sân 24 trận, thủng lưới 27 bàn, thực hiện 62 pha cứu thua và 7 trận giữ sạch lưới. Lý Hạo là một trong những cầu thủ trẻ trưởng thành nhanh nhất của Qingdao West Coast. Kể từ khi chiếm suất chính, anh đã nhiều lần có những pha cứu thua quan trọng, trở thành trụ cột nơi hàng phòng ngự của West Coast. Tại giải U23 châu Á năm nay, anh đá chính cả 6 trận, tổng thời gian thi đấu bao gồm cả hiệp phụ là 570 phút, được bầu chọn là Vua cứu thua của giải đấu. 492 phút đầu tiên giữ sạch lưới liên tiếp, chỉ đến trận chung kết mới bị thủng lưới lần đầu tiên. Toàn bộ giải đấu có 33 pha cứu thua, đứng đầu bảng xếp hạng cứu thua. Ở trận tứ kết, anh đã cản phá quả penalty quyết định, cũng là người hùng giúp đội vào chung kết. Sau đó, anh tham gia hai đợt tập trung cùng Antonio trong năm nay và cũng được ra sân trong các trận giao hữu tổ chức trên sân nhà.



Dương Hi – Shanghai Port


Đầu năm nay, Shanghai Port đã chi nhiều tiền để chiêu mộ Dương Hi nhằm trẻ hóa hành lang cánh. Cho đến nay, vụ chuyển nhượng này rõ ràng là đáng giá. Mùa giải này tại giải VĐQG, Dương Hi thi đấu nổi bật, hiện tại 26 trận với 24 lần đá chính, trung bình 81 phút mỗi trận. Trong nhiều trận đấu khó khăn, có thể thấy tốc độ cánh của anh rất nổi bật, dám băng lên tấn công và phòng ngự cũng rất quyết đoán. Ở tuổi 21, có thể đứng vững tại Shanghai Port – nơi tập trung nhiều ngôi sao – quả thực không dễ. Ở cấp độ đội tuyển quốc gia, đầu năm tại giải U23 châu Á, anh ra sân 5 trận, đá chính 4 trận, dám băng lên tấn công. Trong trận chung kết, anh từng ghi một bàn nhưng bị thổi việt vị. Ở giải Tứ quốc Tây An và trận giao hữu tại Quý Dương nửa đầu năm, anh đều được triệu tập và ra sân.



Mao Vĩ Kiệt – Dalian Yingbo


Mao Vĩ Kiệt là cầu thủ chạy cánh mà Dalian Yingbo thường xuyên sử dụng. Khả năng di chuyển nổi bật, vừa có khả năng đánh chặn phòng ngự vừa có thể băng lên hỗ trợ tấn công, hai năm qua anh tiến bộ rõ rệt. Mùa giải này, anh đá chính cả 22 trận tại giải VĐQG, trung bình 85 phút mỗi trận, đóng góp 2 bàn thắng và 3 đường kiến tạo. Sau khi được chuyển đổi sang vị trí hậu vệ cánh tại câu lạc bộ, anh bùng nổ với sức sống mới, hiệu suất cả tấn công lẫn phòng ngự đều ổn định. Tại giải U23 châu Á, anh có tên trong danh sách 23 cầu thủ, nhưng cả sáu trận đều ngồi dự bị, chỉ có một lần ra sân ngắn ngủi. Sau giải châu Á, anh tiếp tục nằm trong diện theo dõi của đội tuyển quốc gia. Lần này được chọn vào danh sách 23 cầu thủ Á vận hội là sự ghi nhận cho phong độ tại giải VĐQG và trạng thái tập trung của anh.



Diêu Hạo Dương – Chongqing Tonglianglong


Diêu Hạo Dương mới 19 tuổi, đã trải qua ba năm thi đấu ở các giải hạng Nhì, hạng Nhất và VĐQG, thậm chí còn hai lần thăng hạng. Dù còn trẻ nhưng anh đã có một trái tim thép. Năm ngoái anh gia nhập Chongqing Tonglianglong, năm nay anh chơi tại giải VĐQG với tư cách tân binh. Trong mùa giải VĐQG đầu tiên của mình, anh chỉ có một trận được luân chuyển, còn lại đều đá chính cả trận. Tonglianglong giành vị trí thứ hai mạnh mẽ trong nửa đầu mùa giải, hàng phòng ngự chắc chắn đóng góp không nhỏ. Mùa này, số lần ra vào thành công và bắt bóng bổng của anh nằm trong top đầu, đặc biệt là trong trận derby Thành Đô – Trùng Khánh gay cấn, anh có nhiều pha cứu thua xuất thần, để lại ấn tượng sâu sắc. Đầu năm tại giải U23 châu Á, anh tiếc nuối không có tên trong danh sách 23 cầu thủ cuối cùng, chỉ tham gia tập trung giai đoạn đầu. Tuy nhiên, sau đó hai giải giao hữu quốc tế trên sân nhà, anh đều có cơ hội ra sân.



Lý Trấn Toàn – Chongqing Tonglianglong


Sau nhiều cấp độ giải đấu được mài giũa, anh đã trưởng thành thành trụ cột của Chongqing Tonglianglong. Mùa giải này, sau khi bình phục chấn thương, anh ra sân 14 trận tại giải VĐQG, 13 lần đá chính, tổng thời gian thi đấu 1060 phút, đóng góp 1 đường kiến tạo. Là tiền vệ trung tâm, anh thể hiện sự cân bằng giữa tấn công và phòng ngự, khả năng cá nhân ngày càng tiến bộ tại giải VĐQG. Tại giải U23 châu Á, anh giành được suất trong danh sách chính thức, đá chính 4 trận, dự bị 1 trận, đã vượt qua thử thách của các giải đấu châu lục. Trong giai đoạn triệu tập tiếp theo của đội U23, anh được gọi vào danh sách giải Tứ quốc Tây An, nhưng vì được điều lên đội tuyển quốc gia nên không thể tham dự – đó cũng là một sự ghi nhận lớn. Sau đó, tại đợt tập trung Quý Dương, anh được chọn và đá chính.



Hướng Dư Vọng – Chongqing Tonglianglong


Đội trưởng của Chongqing Tonglianglong, mùa này cùng đội bóng tân binh thi đấu tại giải VĐQG. Thời gian ra sân của anh không ổn định như thời kỳ giải hạng Nhất do sự thay đổi về sơ đồ chiến thuật, nhưng anh vẫn là đối tượng chính mà câu lạc bộ hướng tới để cung cấp cho đội tuyển quốc gia. Tại giải U23 châu Á đầu năm, anh có tên trong danh sách chính thức, đá chính 2 trận, dự bị 3 trận. Trong trận bán kết, anh ghi bàn thắng duy nhất của mình tại giải đấu này. Trận chung kết anh đá chính, vai trò làm tường nổi bật. Sau đó, các giải giao hữu Tây An và Quý Dương, anh đều được chọn và có bàn thắng. Tuy nhiên, gần đây tại giải VĐQG, anh đã gây tranh cãi khi bị thay ra sau khi vào sân từ ghế dự bị. Anh có vai trò khác nhau trong các hệ thống khác nhau. Lưu Kiến Nghiệp và Antonio hiện tại đều là đại diện của sơ đồ 5 hậu vệ. Có lẽ, chuyến xuất chinh Á vận hội lần này sẽ là sân khấu quan trọng giúp anh tìm lại nhịp độ thi đấu và phát huy giá trị làm tường của mình.



Hạ Nhất Nhiên – Chengdu Rongcheng


Ra mắt giải VĐQG ở tuổi 17, trải qua giai đoạn khó khăn trụ hạng cùng Changchun Yatai, có thể đảm nhiệm nhiều vị trí ở hàng phòng ngự. Mùa giải này, sau khi chuyển đến Chengdu Rongcheng, anh ra sân 26 trận tại giải VĐQG, 21 lần đá chính, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Tại giải U23 châu Á đầu năm, anh có tên trong danh sách chính thức, đá chính cả ba trận vòng bảng, đá chính trong thời gian thi đấu chính thức ở tứ kết. Dưới sơ đồ ba trung vệ, khả năng phòng ngự của anh rất ổn định. Sau đó, giải Tứ quốc Tây An và tập trung Quý Dương, anh đều được chọn và đá chính.



Hồ Hà Thao – Chengdu Rongcheng


Trải qua thời gian dài thi đấu cường độ cao tại giải VĐQG, dù còn trẻ nhưng anh đã có khả năng đọc trận đấu rất trưởng thành. Mùa giải này, sau khi Chengdu Rongcheng thay đổi sơ đồ, vai trò của anh trên sân cũng thay đổi rõ rệt, và anh đã thích nghi tốt. 26 trận tại giải VĐQG đều đá chính, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo, thực hiện 42 pha tắc bóng, 37 lần đánh chặn, khả năng công thủ toàn diện, sức bật qua lại rất mạnh. Tại giải U23 châu Á, anh cùng Lý Hạo và Bành Tiếu là ba cầu thủ duy nhất của đội đá chính cả sáu trận. Giải Tứ quốc Tây An và tập trung Quý Dương, anh đều được triệu tập và đá chính. Sự thay đổi chiến thuật của câu lạc bộ buộc anh phải liên tục thích nghi với nhiệm vụ mới, nhưng hệ thống 5 hậu vệ của Antonio thì anh đã khá quen thuộc.



Lưu Hạo Phàm – Zhejiang Team


Trung vệ chính do Zhejiang Team đào tạo, nhiều năm thi đấu tại giải VĐQG, kinh nghiệm phòng ngự rất phong phú, là lá chắn nội địa mà hàng phòng ngự Zhejiang dựa vào. Anh có thể hình va chạm mạnh mẽ, vừa có khả năng đánh chặn phòng ngự vừa có thể tổ chức phát động tấn công từ tuyến sau. Mùa này, anh đại diện Zhejiang Team thi đấu tại giải VĐQG, 21 trận với 20 lần đá chính, ổn định chống đỡ hàng phòng ngự trung tâm của đội. Tại giải U23 châu Á đầu năm, anh có tên trong danh sách chính thức, nhưng bị ảnh hưởng bởi chấn thương trước giải, không được ra sân trong 3 trận vòng bảng. Toàn bộ giải đấu anh ra sân 3 trận, 2 lần đá chính. Sau đó, giải Tứ quốc Tây An, anh được triệu tập và đá chính, tập trung Quý Dương cũng được chọn và có cơ hội ra sân. Trong hệ thống 5 hậu vệ của Antonio, khả năng va chạm mạnh mẽ và phát bóng từ tuyến sau của anh hứa hẹn sẽ được phát huy tối đa, hỗ trợ vững chắc cho khu vực trung tâm của đội.



Vương Ngọc Đống – Zhejiang Team


Dù còn trẻ nhưng đã là trụ cột tại giải VĐQG, không chỉ là học trò cưng của Antonio mà còn lọt vào đội tuyển quốc gia. Đặc điểm lớn nhất của anh là nhạy bén trước khung thành, khả năng cắt vào trong dứt điểm rất nguy hiểm, vừa có thể ghi bàn vừa có thể kiến tạo. Mùa này, anh đại diện Zhejiang Team thi đấu tại giải VĐQG, 25 trận với 24 lần đá chính, đã đóng góp 8 bàn thắng và 6 đường kiến tạo ấn tượng. Tại giải U23 châu Á đầu năm, anh ra sân cả 6 trận, 5 lần đá chính, 1 lần dự bị, ghi 1 bàn. Tất nhiên, lối chơi thiên về phòng ngự của Antonio khiến hàng công luôn thiếu khả năng kết thúc. Sau một mùa giải dài thử thách, hàng công của U23 quốc gia với Vương Ngọc Đống, Bái Hợp Lạp Mộc, Trương Ngọc Ninh vẫn cần phải vượt qua thử thách.




Danh sách U23 Á vận hội lần này bao gồm nhiều trụ cột giải VĐQG, nhưng cũng có một số cầu thủ trong độ tuổi có thời gian ra sân ít tại giải VĐQG. Chỉ đánh giá dựa trên số liệu giải VĐQG là chưa toàn diện. Nhiều cầu thủ có thời gian ra sân hạn chế không phải do năng lực kém, mà bị ảnh hưởng bởi chiến thuật câu lạc bộ, sự cạnh tranh từ ngoại binh, chấn thương và các yếu tố khác. Họ hầu hết đã trải qua toàn bộ giải U23 châu Á, nhiều đợt tập trung đội tuyển quốc gia, rất quen thuộc với lối chơi của Antonio. Trong mắt ban huấn luyện, sự phù hợp chiến thuật qua các đợt tập trung và giao hữu cũng quan trọng không kém phong độ tại giải VĐQG khi lựa chọn nhân sự.


Vu Kim Vĩnh – Shandong Taishan


Thủ môn thế hệ mới trong nước, chiều cao nổi bật, phạm vi che phủ khung thành rộng, hiện tại đang giữ vai trò thủ môn dự bị trong đội hình Shandong Taishan. Mùa giải này, anh đá chính 8 trận tại giải VĐQG, gần đây có nhiều cơ hội hơn, nhưng thời gian ra sân ổn định ở giải VĐQG vẫn còn hạn chế. Đầu năm tại giải U23 châu Á, anh không có tên trong danh sách chính thức. Sau đó, giải Tứ quốc Tây An, anh được triệu tập và có cơ hội vào sân thay người; tập trung Quý Dương cũng được chọn vào đội, tham gia tập luyện và thi đấu với tư cách dự bị. Là thủ môn dự phòng của đội tuyển quốc gia, vai trò hiện tại của anh là luân chuyển nhân sự và dự phòng khẩn cấp.



Bành Tiếu – Shandong Taishan


Mùa giải này tại giải VĐQG, anh ra sân 22 trận, 9 lần đá chính, trung bình 47 phút mỗi trận. Tại giải U23 châu Á đầu năm, anh có tên trong danh sách chính thức, đá chính cả 6 trận với tư cách trung vệ chính, ghi bàn ở vòng bảng và bán kết. Vừa là lá chắn phòng ngự, vừa có thể tham gia ghi bàn. Giải Tứ quốc Tây An, anh được triệu tập và đá chính; tập trung Quý Dương cũng được chọn và đá chính. Dù thời gian ra sân tại câu lạc bộ hạn chế, nhưng dưới trướng Antonio, Bành Tiếu nhận được sự tin tưởng tuyệt đối.



Sử Tùng Thần – Shandong Taishan


Mùa giải này, anh ra sân 11 trận tại giải VĐQG, 2 lần đá chính, trung bình chỉ 25 phút mỗi trận, có 1 đường kiến tạo. Hầu hết thời gian anh vào sân từ ghế dự bị, vẫn đang trong giai đoạn tích lũy kinh nghiệm thực chiến ở đội một. Đầu năm tại giải U23 châu Á, anh vì chấn thương không có tên trong danh sách chính thức. Sau khi bình phục, anh được triệu tập, có cơ hội ra sân tại giải Tứ quốc Tây An, chủ yếu đá chính; tập trung Quý Dương cũng được chọn, đá chính trong trận giao hữu với Tajikistan tại Tuân Nghĩa. Sau nhiều trận giao hữu cọ xát, anh dần trở thành lựa chọn luân chuyển cho hàng phòng ngự.



Trần Trạch Sĩ – Shandong Taishan


Diện tích hoạt động rộng, giỏi đánh chặn ở khu vực giữa sân, ra sân với tư cách cầu thủ luân chuyển tại câu lạc bộ. Mùa giải này, anh ra sân 15 trận tại giải VĐQG, 7 lần đá chính, trung bình 48 phút mỗi trận. Trong trận thắng của Taishan trước Tianjin Jinmen Tiger trên sân khách, anh đã ghi bàn thắng quyết định. Tại giải U23 châu Á đầu năm, anh vào sân từ ghế dự bị hai trận vòng bảng, đá chính ở bán kết, dự bị ở chung kết. Anh là lựa chọn luân chuyển quan trọng của Antonio ở khu vực giữa sân. Sau đó, hai giải giao hữu quốc tế, anh đều được triệu tập, quen thuộc với yêu cầu di chuyển và phòng ngự ở khu vực giữa sân trong hệ thống của Antonio.



Y Mộc Lan – Shandong Taishan


Cầu thủ tiền vệ do lò đào tạo Taishan sản sinh, di chuyển tích cực trên sân, có khả năng điều phối bóng tốt. Mùa giải này, anh ra sân 13 trận tại giải VĐQG, 4 lần đá chính, trung bình 30 phút mỗi trận, thời gian ra sân hạn chế, nhưng là mục tiêu đào tạo trọng điểm của Taishan. Trước đó tại giải U20 châu Á, anh có màn trình diễn xuất sắc, sau đó trở thành cầu thủ thường xuyên được Antonio triệu tập. Tuy nhiên, tại giải U23 châu Á đầu năm, anh không có tên trong danh sách chính thức. Sau giải châu Á, anh tiếp tục nằm trong diện theo dõi của đội tuyển quốc gia, tham gia giải Tứ quốc Tây An và giải giao hữu Quý Dương, phong độ hồi phục tốt.



Khoái Kỷ Văn – Shanghai Port


Mùa giải này, anh ra sân 9 trận tại giải VĐQG, 4 lần đá chính, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Tại Shanghai Port, anh đảm nhận nhiệm vụ tổ chức tấn công ở khu vực tiền vệ, nhưng khả năng va chạm thể lực và hỗ trợ phòng ngự vẫn cần cải thiện. Tại giải U23 châu Á đầu năm, anh ra sân tổng cộng 5 trận, chủ yếu vào sân từ ghế dự bị ở vòng bảng, đá chính ở bán kết, kiến tạo cho Hướng Dư Vọng ghi bàn. Anh là cầu thủ tấn công luân chuyển quan trọng ở khu vực tiền đạo. Giải Tứ quốc Tây An và tập trung Quý Dương đều được triệu tập, chủ yếu ra sân với tư cách dự bị.



Dương Hạo Vũ – Shanghai Shenhua


Mùa giải này, anh ra sân 15 trận tại giải VĐQG, 4 lần đá chính, trung bình 33 phút mỗi trận, hầu hết vào sân từ ghế dự bị trong nửa cuối trận đấu, chịu trách nhiệm điều tiết nhịp độ tấn công. Cường độ va chạm và mức độ tham gia phòng ngự vẫn cần cải thiện. Đầu năm tại giải U23 châu Á, anh chủ yếu ngồi ghế dự bị ở vòng bảng. Ở vòng loại trực tiếp, anh có cơ hội vào sân thay người, nhiều hơn với tư cách là quân bài dự phòng ở khu vực giữa sân. Giải Tứ quốc Tây An nửa đầu năm, anh được triệu tập và ra sân với tư cách dự bị; giải giao hữu quốc tế Quý Dương, anh được chọn và có cơ hội ra sân.



Từ Bân – Wolves U21


Tiền vệ phòng ngự du học tại Anh, trong thời gian giải U23 châu Á, anh thường xuyên đeo băng đội trưởng. Hiện tại, anh đang thi đấu tại giải U21 Anh, thích nghi với cường độ va chạm cao ở giải đấu nước ngoài. Tại giải U23 châu Á đầu năm, anh ra sân 6 trận, 5 lần đá chính, là nhân vật trung tâm ở khu vực giữa sân, đảm nhận vai trò chuyển đổi công thủ. Giải Tứ quốc Tây An, anh được triệu tập và đá chính; tập trung Quý Dương cũng được chọn và đá chính.



Mộc Tháp Lực Phủ – Chengdu Rongcheng


Là điểm nổ cực kỳ mạnh mẽ bên cánh trong độ tuổi U23 trong nước, khả năng đột phá cá nhân nổi bật. Thời Từ Chính Nguyên dẫn dắt Chengdu Rongcheng, anh là lựa chọn quan trọng ở vị trí hậu vệ cánh. Tuy nhiên, với sự thay đổi về sơ đồ chiến thuật mùa này, thời gian ra sân của anh giảm mạnh. Mùa này, anh ra sân 7 trận với tư cách dự bị, trung bình chưa đến 20 phút mỗi trận. Tại giải U23 châu Á, với tư cách tiền vệ cánh chính, anh ra sân cả 6 trận, luân phiên đá chính và dự bị, là quân bài quan trọng bên cánh trong tấn công. Đáng chú ý, Antonio cũng từng sử dụng anh ở vị trí tiền vệ phòng ngự, luân chuyển đa vị trí.



Bái Hợp Lạp Mộc – Chengdu Rongcheng


Thể lực mạnh mẽ, vừa có thể làm tường chịu va chạm ở khu vực tiền đạo, vừa có thể tận dụng tốc độ để phản công. Mùa giải này, anh ra sân 24 trận tại giải VĐQG, 8 lần đá chính, trung bình gần 30 phút mỗi trận, ghi 4 bàn. Trong cách bố trí của Chengdu Rongcheng, anh luân phiên đá chính với Vương Tử Minh, hoặc đá cặp với Filipe, hoặc làm dự bị cho Filipe. John Aloisi sử dụng anh khá linh hoạt. Tại giải U23 châu Á đầu năm, anh chủ yếu đá chính ở vị trí tiền đạo chính, dựa vào va chạm thể lực để kìm hãm trung vệ đối phương. Hàng công dưới trướng Antonio vẫn tồn tại vấn đề thiếu khả năng tận dụng cơ hội, Bái Hợp Lạp Mộc cũng cần trưởng thành qua các giải đấu lớn.




Trong danh sách 24 cầu thủ ban đầu, Wumitijiang có tên, nhưng trong danh sách 23 cầu thủ công bố ngày 4/9, anh tiếc nuối không được chọn. Thực tế, mùa giải này tại giải VĐQG, Wumitijiang có số lần ra sân khá tốt: 21 trận với 20 lần đá chính. Tuy nhiên, trước khi được triệu tập Á vận hội, anh gặp tai nạn xe hơi, sau đó liên tục trong quá trình hồi phục. Lần này không có tên trong danh sách cuối cùng, tình trạng thể lực là trở ngại lớn nhất.


Nhìn tổng thể danh sách này, còn một số cầu thủ thường xuyên được Antonio triệu tập trong quá khứ nhưng lần này vắng mặt, bao gồm Đỗ Nguyệt Trưng, Bào Thạnh Tân, Bào Thế Mông, Trương Chí Hùng, Trương Ái Huy, v.v.; đồng thời cũng có những cầu thủ trẻ như Bố Ni Á Minh – người có phong độ rất cao tại giải VĐQG nhưng không được chọn – phản ánh tư duy lựa chọn của Antonio.


Đỗ Nguyệt Trưng, Trương Chí Hùng đến từ Chongqing Tonglianglong, nhiều lần tham gia các đợt tập trung đội tuyển quốc gia, quen thuộc với hệ thống 5 hậu vệ, nhưng vì đội đã triệu tập ba cầu thủ quá tuổi ở trục dọc, khu vực tiền vệ và tiền đạo trở nên khá chật chội, cuối cùng họ tiếc nuối bị loại.



Bào Thạnh Tân, Bào Thế Mông, Trương Ái Huy của Zhejiang Team và Huyền Trí Kiện của Shenzhen Xinpengcheng đều là những cầu thủ thường xuyên tập trung trong chu kỳ giải U23 châu Á, một số đã có tên trong danh sách đăng ký dự giải châu Á, nhưng trong các đợt đánh giá sau đó tại giải Tứ quốc Tây An và tập trung Quý Dương, họ không chiếm ưu thế ở vị trí cạnh tranh đồng vị trí.


Bố Ni Á Minh 18 tuổi là một điển hình khác. Mùa giải này, anh bùng nổ tại giải VĐQG với 17 lần ra sân, 9 lần đá chính. Đặc biệt kể từ lần đầu đá chính ở vòng 17, anh đã đóng góp 5 bàn thắng và 3 đường kiến tạo – hiệu suất cực kỳ cao. Hôm qua trên sân cỏ giải VĐQG, anh lại có một đường kiến tạo và một bàn thắng. Nửa cuối mùa giải, Bố Ni Á Minh thể hiện khả năng ghi bàn nổi bật, nhưng chu kỳ ổn định và thăng hoa chưa đủ dài, đồng thời thời gian tập luyện cùng đội U23 quốc gia còn hạn chế, vì vậy anh không có tên trong danh sách.


Nhìn tổng thể, những cầu thủ thường xuyên tập trung bị loại chủ yếu do sự cạnh tranh gay gắt ở cùng vị trí, số suất có hạn, sau khi so sánh toàn diện về màn trình diễn trong các trận giao hữu và sự phù hợp chiến thuật, một số gương mặt cũ bị loại. Còn những ngôi sao mới nổi tại giải VĐQG như Bố Ni Á Minh lại bị ảnh hưởng bởi sự tương thích chiến thuật, kinh nghiệm thi đấu và các lý do khác nên lỡ hẹn với danh sách. Tuy nhiên, bị loại không đồng nghĩa với phủ nhận năng lực. Những cầu thủ này vẫn nằm trong hồ sơ theo dõi nhân tài của đội U23 quốc gia, tương lai vẫn có cơ hội tiếp tục phục vụ đội tuyển quốc gia.


Bình luận (0)
Đăng
Không có dữ liệu